雄強
hùng cường
Hán Việt: hùng cường · Pinyin: xióng qiáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"雄强"; 强大﹔强盛; 指强大有力者; 强劲有力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雄强"。 2.强大﹔强盛。 3.指强大有力者。 4.强劲有力。
Hán Việt: hùng cường · Pinyin: xióng qiáng