雄性
hùng tính
Hán Việt: hùng tính · Pinyin: xióng xìng
Tổng quan
giống đực
Nghĩa
Việt
- Cihui giống đực
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陽性或泛指生物中能產生精細胞者。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生物两性之一,能产生精子:~动物。
Eng
- CC-CEDICT male
- Cihui male
ja
- JMdict male characteristics|manliness