雄拓

xióng tuò hùng thác

Hán Việt: hùng thác · Pinyin: xióng tuò

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雄奇开阔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雄奇开阔。