雄捷 xióng jié · hùng tiệp Hán Việt: hùng tiệp · Pinyin: xióng jié Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 捷 (tiệp)Pinyinxióng jiéHán Việthùng tiệpCấu tạo雄 + 捷 · hùng + tiệp nghĩa thành phần: hùng + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雄健矫捷; 谓胜利。Tân Hoa Tự Điển 1.雄健矫捷。 2.谓胜利。