雄據 xióng jù · hùng cứ Hán Việt: hùng cứ · Pinyin: xióng jù Tổng quan hùng cứ Cấu tạo: 雄 (hùng) + 據 (cứ)Pinyinxióng jùHán Việthùng cứCấu tạo雄 + 據 · hùng + cứ nghĩa thành phần: hùng + cứ Nghĩa ViệtCihui hùng cứ