雄放

xióng fàng hùng phóng

Hán Việt: hùng phóng · Pinyin: xióng fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔放﹔豪放; 奔腾汹涌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奔放﹔豪放。 2.奔腾汹涌。