雄敢

xióng gǎn hùng cảm

Hán Việt: hùng cảm · Pinyin: xióng gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (cảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勇猛无畏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇猛无畏。