雄斷

xióng duàn hùng đoạn

Hán Việt: hùng đoạn · Pinyin: xióng duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英明的决断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.英明的决断。

Eng

  • Cihui 雄斷 ióngduàn v.p. decisive

ja

  • JMdict manly decision