雄新 xióng xīn · hùng tân Hán Việt: hùng tân · Pinyin: xióng xīn Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 新 (tân)Pinyinxióng xīnHán Việthùng tânCấu tạo雄 + 新 · hùng + tân nghĩa thành phần: hùng + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓多而新颖。Tân Hoa Tự Điển 1.谓多而新颖。