雄斷 xióng duàn · hùng đoạn Hán Việt: hùng đoạn · Pinyin: xióng duàn Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 斷 (đoạn)Pinyinxióng duànHán Việthùng đoạnCấu tạo雄 + 斷 · hùng + đoạn nghĩa thành phần: hùng + đoạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 英勇果斷。《後漢書.卷一.光武帝紀下.贊曰》:「明明廟謨,赳赳雄斷。」EngCihui 雄斷 ióngduàn v.p. decisive