雄方 xióng fāng · hùng phương Hán Việt: hùng phương · Pinyin: xióng fāng Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 方 (phương)Pinyinxióng fāngHán Việthùng phươngCấu tạo雄 + 方 · hùng + phương nghĩa thành phần: hùng + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 题诗的大木版。方﹐古代书写用的版。Tân Hoa Tự Điển 1.题诗的大木版。方﹐古代书写用的版。