雄望

xióng wàng hùng vọng

Hán Việt: hùng vọng · Pinyin: xióng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代州县等级名称雄和望的并称。唐代州县等级有六雄﹑十望﹑十紧及赤﹑畿﹑望﹑紧等名目; 极大的名望﹑声誉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代州县等级名称雄和望的并称。唐代州县等级有六雄﹑十望﹑十紧及赤﹑畿﹑望﹑紧等名目。 2.极大的名望﹑声誉。