雄朱 xióng zhū · hùng chu Hán Việt: hùng chu · Pinyin: xióng zhū Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 朱 (chu)Pinyinxióng zhūHán Việthùng chuCấu tạo雄 + 朱 · hùng + chu nghĩa thành phần: hùng + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指雄黄和丹朱一类矿物。古人认为烧炼后服之可以延年益寿。Tân Hoa Tự Điển 1.指雄黄和丹朱一类矿物。古人认为烧炼后服之可以延年益寿。