雄傑 xióng jié · hùng kiệt Hán Việt: hùng kiệt · Pinyin: xióng jié Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 傑 (kiệt)Pinyinxióng jiéHán Việthùng kiệtCấu tạo雄 + 傑 · hùng + kiệt nghĩa thành phần: hùng + kiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"雄杰"。EngCihui 雄傑 ióngjié v.p. outstanding ◆n. outstanding figures