雄梁

xióng liáng hùng lương

Hán Việt: hùng lương · Pinyin: xióng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雄伟的长桥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雄伟的长桥。