雄步 xióng bù · hùng bộ Hán Việt: hùng bộ · Pinyin: xióng bù Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 步 (bộ)Pinyinxióng bùHán Việthùng bộCấu tạo雄 + 步 · hùng + bộ nghĩa thành phần: hùng + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓称雄; 雄视阔步。Tân Hoa Tự Điển 1.谓称雄。 2.雄视阔步。