雄氣

hùng khí

Hán Việt: hùng khí

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ mạnh mẽ. Ý chí mạnh mẽ. hùng khí hùng khí ☆Vẻ mạnh mẽ. Ý chí mạnh mẽ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 英勇的氣概。《三國志.卷七.魏書.臧洪傳.評曰》:「陳登、臧洪並有雄氣壯節。」南朝陳.徐陵〈勸進梁元帝表〉:「滕公擁樹,雄氣方嚴;張繡交兵,風神彌勇。」

Eng

  • Cihui 雄氣 ióngqì n. gallant disposition