雄深

xióng shēn hùng thâm

Hán Việt: hùng thâm · Pinyin: xióng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (thâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雄浑深沉; 宏大幽深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雄浑深沉。 2.宏大幽深。