雄父 xióng fù · hùng phụ Hán Việt: hùng phụ · Pinyin: xióng fù Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 父 (phụ)Pinyinxióng fùHán Việthùng phụCấu tạo雄 + 父 · hùng + phụ nghĩa thành phần: hùng + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雄鸡。Tân Hoa Tự Điển 1.雄鸡。