雄狡 xióng jiǎo · hùng giảo Hán Việt: hùng giảo · Pinyin: xióng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 狡 (giảo)Pinyinxióng jiǎoHán Việthùng giảoCấu tạo雄 + 狡 · hùng + giảo nghĩa thành phần: hùng + giảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶猛狡黠的禽兽。喻指桀骜不驯的人; 勇猛狡黠。Tân Hoa Tự Điển 1.凶猛狡黠的禽兽。喻指桀骜不驯的人。 2.勇猛狡黠。