雄獸

xióng shòuhùng thú

Hán Việt: hùng thú · Pinyin: xióng shòu

Tổng quan

động vật đực

Cấu tạo: 雄 (hùng) + 獸 (thú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui male animal

Từ liên quan

Gần nghĩa

獸交 · 獸人 · 兽化 · 獸醫 · 獸姦 · 兽心 · 獸性 · 獸術