雄異 xióng yì · hùng dị Hán Việt: hùng dị · Pinyin: xióng yì Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 異 (dị)Pinyinxióng yìHán Việthùng dịCấu tạo雄 + 異 · hùng + dị nghĩa thành phần: hùng + dị