雄盛

xióng shèng hùng thịnh

Hán Việt: hùng thịnh · Pinyin: xióng shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (thịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雄壮强盛; 谓富庶兴盛; 形容气势宏伟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雄壮强盛。 2.谓富庶兴盛。 3.形容气势宏伟。