雄筆 xióng bǐ · hùng bút Hán Việt: hùng bút · Pinyin: xióng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 筆 (bút)Pinyinxióng bǐHán Việthùng bútCấu tạo雄 + 筆 · hùng + bút nghĩa thành phần: hùng + bút