雄精
hùng tinh
Hán Việt: hùng tinh · Pinyin: xióng jīng
Tổng quan
hùng tinh (tức hùng hoàng dùng trong Đông y)。中藥上指雄黃。
Nghĩa
Việt
- Cihui hùng tinh (tức hùng hoàng dùng trong Đông y)。中藥上指雄黃。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 結晶透明的雄黃。參見「雄黃」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种结晶透明的雄黄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种结晶透明的雄黄。
Eng
- Cihui 雄精 ióngjīng n. <Ch. med.> realgar; red orpiment