雄糾糾

xióng jiū jiū hùng củ củ

Hán Việt: hùng củ củ · Pinyin: xióng jiū jiū

Tổng quan

tính chất đàn ông; đức tính đàn ông; tính hùng dũng, tính mạnh mẽ, tính can đảm, tính kiên cường, vẻ đàn ông (đàn bà)

Cấu tạo: (hùng) + (củ) + (củ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất đàn ông; đức tính đàn ông; tính hùng dũng, tính mạnh mẽ, tính can đảm, tính kiên cường, vẻ đàn ông (đàn bà)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雄壯威武的樣子。元.孟漢卿《魔合羅》第三折:「我索整頓了衣裳,正行中舉目參詳,見雄糾糾公人如虎狼,推擁著個得罪的婆娘。」《兒女英雄傳》第六回:「帶一團冷森的殺氣,雄糾糾氣昂昂的一言不發,闖進房去。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

气昂昂