雄繁 xióng fán · hùng phồn Hán Việt: hùng phồn · Pinyin: xióng fán Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 繁 (phồn)Pinyinxióng fánHán Việthùng phồnCấu tạo雄 + 繁 · hùng + phồn nghĩa thành phần: hùng + phồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指地位重要﹑任务繁杂的州郡。Tân Hoa Tự Điển 1.指地位重要﹑任务繁杂的州郡。