雄糾糾

xióng jiū jiū hùng củ củ

Hán Việt: hùng củ củ · Pinyin: xióng jiū jiū

Tổng quan

tính chất đàn ông; đức tính đàn ông; tính hùng dũng, tính mạnh mẽ, tính can đảm, tính kiên cường, vẻ đàn ông (đàn bà)

Cấu tạo: (hùng) + (củ) + (củ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất đàn ông; đức tính đàn ông; tính hùng dũng, tính mạnh mẽ, tính can đảm, tính kiên cường, vẻ đàn ông (đàn bà)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"雄赳赳"。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

气昂昂