雄職 xióng zhí · hùng chức Hán Việt: hùng chức · Pinyin: xióng zhí Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 職 (chức)Pinyinxióng zhíHán Việthùng chứcCấu tạo雄 + 職 · hùng + chức nghĩa thành phần: hùng + chức