雄勝
hùng thắng
Hán Việt: hùng thắng · Pinyin: xióng shèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形势雄奇险要之地; 指雄奇险要; 宋代禁军所属部队名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形势雄奇险要之地。 2.指雄奇险要。 3.宋代禁军所属部队名。
Eng
- Cihui 雄勝 ióngshèng n. strategic pass/position/etc.