雄脫
hùng thoát
Hán Việt: hùng thoát · Pinyin: xióng tuō
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT pattern hair loss; androgenetic alopecia
- Cihui pattern hair loss; androgenetic alopecia
Hán Việt: hùng thoát · Pinyin: xióng tuō