雄英

xióng yīng hùng anh

Hán Việt: hùng anh · Pinyin: xióng yīng

Tổng quan

ài sức hơn người, làm được việc lớn. hùng anh hùng anh ☆Tài sức hơn người, làm được việc lớn.

Cấu tạo: (hùng) + (anh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ài sức hơn người, làm được việc lớn. hùng anh hùng anh ☆Tài sức hơn người, làm được việc lớn.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言出类拔萃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言出类拔萃。