雄蕊

xióng ruǐ hùng nhị

Hán Việt: hùng nhị · Pinyin: xióng ruǐ

Tổng quan

nhị hoa (phần đực của hoa)

Cấu tạo: (hùng) + (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhị hoa (phần đực của hoa)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 花的雄性生殖器官。位於花冠與雌蕊之間,由花絲、花葯及花粉所組成。雄蕊成熟後,花葯裂開,散出花粉。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花的主要部分之一,一般由花丝和花药构成。雄蕊成熟后,花药裂开,散出花粉。(图“花”)

Eng

  • CC-CEDICT stamen (male part of flower)
  • Cihui stamen (male part of flower)