雄虺 xióng huī · hùng hủy Hán Việt: hùng hủy · Pinyin: xióng huī Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 虺 (hủy)Pinyinxióng huīHán Việthùng hủyCấu tạo雄 + 虺 · hùng + hủy nghĩa thành phần: hùng + hủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的大毒蛇; 喻指大奸佞。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的大毒蛇。 2.喻指大奸佞。