雄蟻 hùng nghĩ Hán Việt: hùng nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 蟻 (nghĩ)Hán Việthùng nghĩCấu tạo雄 + 蟻 · hùng + nghĩ nghĩa thành phần: hùng + nghĩ Nghĩa EngCihui 雄蟻 xióngyǐ n. male ant M:²zhī