雄規 xióng guī · hùng quy Hán Việt: hùng quy · Pinyin: xióng guī Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 規 (quy)Pinyinxióng guīHán Việthùng quyCấu tạo雄 + 規 · hùng + quy nghĩa thành phần: hùng + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宏大的规划; 犹大法。Tân Hoa Tự Điển 1.宏大的规划。 2.犹大法。