雄視
hùng thị
Hán Việt: hùng thị · Pinyin: xióng shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓称雄﹐压倒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓称雄﹐压倒。
Eng
- Cihui 雄視 xióngshì v. 1. look proudly (at) 2. dominate (in a field)
Hán Việt: hùng thị · Pinyin: xióng shì