雄詩 xióng shī · hùng thi Hán Việt: hùng thi · Pinyin: xióng shī Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 詩 (thi)Pinyinxióng shīHán Việthùng thiCấu tạo雄 + 詩 · hùng + thi nghĩa thành phần: hùng + thi