雄謨 xióng mó · hùng mô Hán Việt: hùng mô · Pinyin: xióng mó Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 謨 (mô)Pinyinxióng móHán Việthùng môCấu tạo雄 + 謨 · hùng + mô nghĩa thành phần: hùng + mô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹宏图。Tân Hoa Tự Điển 1.犹宏图。