雄贍

xióng shàn hùng thiệm

Hán Việt: hùng thiệm · Pinyin: xióng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (thiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雄健富丽; 雄厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雄健富丽。 2.雄厚。