雄赳赳

xióng jiū jiū hùng củ củ

Hán Việt: hùng củ củ · Pinyin: xióng jiū jiū

Tổng quan

một cách hùng dũng | một cách dũng cảm hùng dũng oai vệ。(雄赳赳的)形容威武。

Cấu tạo: (hùng) + (củ) + (củ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cách hùng dũng | một cách dũng cảm hùng dũng oai vệ。(雄赳赳的)形容威武。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"雄纠纠"; 威武貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雄纠纠"。 2.威武貌。

Eng

  • CC-CEDICT valiantly|gallantly
  • Cihui valiantly; gallantly