雄起
hùng khởi
Hán Việt: hùng khởi · Pinyin: xióng qǐ
Tổng quan
(tiếng hô khích lệ) | trỗi dậy | đứng lên | giành ưu thế | Cố lên!
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng hô khích lệ) | trỗi dậy | đứng lên | giành ưu thế | Cố lên!
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹崛起。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹崛起。
Eng
- CC-CEDICT (cry of encouragement)|to arise|to stand up|to gain the ascendancy|Come on!
- Cihui (cry of encouragement); to arise; to stand up; to gain the ascendancy; Come on!