雄趾 xióng zhǐ · hùng chỉ Hán Việt: hùng chỉ · Pinyin: xióng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 趾 (chỉ)Pinyinxióng zhǐHán Việthùng chỉCấu tạo雄 + 趾 · hùng + chỉ nghĩa thành phần: hùng + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指大脚。Tân Hoa Tự Điển 1.指大脚。