雄跨 xióng kuà · hùng khóa Hán Việt: hùng khóa · Pinyin: xióng kuà Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 跨 (khóa)Pinyinxióng kuàHán Việthùng khóaCấu tạo雄 + 跨 · hùng + khóa nghĩa thành phần: hùng + khóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹高踞; 指高踞者; 大幅度跨越。Tân Hoa Tự Điển 1.犹高踞。 2.指高踞者。 3.大幅度跨越。