雄辭 xióng cí · hùng từ Hán Việt: hùng từ · Pinyin: xióng cí Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 辭 (từ)Pinyinxióng cíHán Việthùng từCấu tạo雄 + 辭 · hùng + từ nghĩa thành phần: hùng + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气魄宏大﹑才情横溢的言论或文章。Tân Hoa Tự Điển 1.气魄宏大﹑才情横溢的言论或文章。