雄辯社 xióng biàn shè · hùng biện xã Hán Việt: hùng biện xã · Pinyin: xióng biàn shè Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 辯 (biện) + 社 (xã)Pinyinxióng biàn shèHán Việthùng biện xãCấu tạo雄 + 辯 + 社 · hùng + biện + xã nghĩa thành phần: hùng + biện + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代说话人的同业组织。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代说话人的同业组织。