雄邊

xióng biān hùng biên

Hán Việt: hùng biên · Pinyin: xióng biān

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称雄边地; 地势险要的边地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称雄边地。 2.地势险要的边地。