雄都 xióng dōu · hùng đô Hán Việt: hùng đô · Pinyin: xióng dōu Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 都 (đô)Pinyinxióng dōuHán Việthùng đôCấu tạo雄 + 都 · hùng + đô nghĩa thành phần: hùng + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 险要雄伟的城邑。Tân Hoa Tự Điển 1.险要雄伟的城邑。