雄鑑 xióng jiàn · hùng giám Hán Việt: hùng giám · Pinyin: xióng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 鑑 (giám)Pinyinxióng jiànHán Việthùng giámCấu tạo雄 + 鑑 · hùng + giám nghĩa thành phần: hùng + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓杰出的鉴察力。Tân Hoa Tự Điển 1.谓杰出的鉴察力。