雄鋩

xióng máng hùng mang

Hán Việt: hùng mang · Pinyin: xióng máng

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (mang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锐利的锋芒; 喻强大的气势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锐利的锋芒。 2.喻强大的气势。